Từ vựng tiếng Anh về trang điểm

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến đối với hầu hết tất cả các ngành nghề và trang điểm cũng không phải là ngoại lệ. Nếu bạn học chuyên sâu về tiếng Anh hoặc làm việc trong lĩnh vực làm đẹp thì bạn cần phải nắm vững những từ vựng tiếng Anh về trang điểm này.

Thư viên hay đã tổng hợp và gửi đến bạn danh sách các từ vựng tiếng Anh về trang điểm thông dụng nhất, để bạn nâng cao thêm từ vựng tiếng Anh cũng như sử dụng chúng trong công việc hàng ngày.

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm

Danh sách các từ vựng tiếng Anh về trang điểm

Bước 1: Làm sạch

  1. Cleansing water: Nước tẩy trang
  2. Cleansing milk: Sữa tẩy teang
  3. Cleansing oil: Dầu tẩy trang, thích hợp để loại bỏ makeup
  4. Cleansing balm: Sáp tẩy trang
  5. Cleansing cream: Kem rửa mặt, thích hợp với làn da khô
  6. Cleansing foam: Kem rửa mặt tạo bọt
  7. Cleansing gel: Sữa rửa mặt dạng gel, dành cho da mất nước/nhạy cảm
  8. Makeup wipes: Khăn ướt tẩy trang

Bước 2: Tẩy da chết

  1. Facial scrub: Tẩy da chết cho mặt
  2. Pore scrub: Tẩy da chết làm sạch lỗ chân lông
  3. Scrub mask: Mặt nạ tẩy da chết
  4. Peeling gel: Tẩy da chết dạng gel
  5. Exfoliator: Chất tẩy da chết
  6. Exfoliating clay: Đất sét tẩy da chết
  7. Creamy scrub: Kem tẩy da chết

Bước 3: Cân bằng da

  1. Moisture toner: Toner dưỡng ẩm
  2. Pore refining toner: Toner làm sạch lỗ chân lông
  3. Hydrating toner: Toner giữ ấm
  4. Whitening lotion: Lotion làm trắng
  5. Brightening lotion: Lotion làm sáng da

Bước 4: Dưỡng da

  1. Essence: Nhũ tương dưỡng da
  2. Ampoule: Tinh chất cô đặc
  3. Serum: Tinh dầu, được sử dụng trong dung dịch làm đẹp da
  4. Facial oil: Dầu dưỡng da
  5. Moisturizing cream: Kem dưỡng ẩm
  6. Moisturizing gel: Gel dưỡng ẩm
  7. Moisturizing lotion: Lotion dưỡng ẩm

Bước 5 : Kem chống nắng

  1. Sunscreen: Kem chống nắng
  2. Skin protection factor: Chỉ sổ thể hiện khả năng bảo vệ da
  3. Broad-spectrum: Bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB
  4. Protection grade: Chỉ số khả năng bảo vệ da trước tia UVA
  5. Sunscreen spray: Kem chống nắng dạng xịt
  6. Sunscreen milk: Kem chống nắng dạng sữa
  7. Sunscreen stick: Kem chống nắng dạng thỏi
  8. Water proof: Không bị trôi

Bước 6: Kem nền

  1. Liquid foundation: Kem nền dạng lỏng
  2. Cream-based foundation: Kem nền dạng thỏi
  3. Spray foundation: Kem nền dạng xịt
  4. Power foundation: Phấn nền dạng nén
  5. BB cream: Kem nền đa chức năng
  6. CC cream: Kem làm đều màu da
  7. Applicator: Cọ mút
  8. Cushion: Phấn nước

Bước 7: Phấn

  1. Power: Phấn phủ
  2. Loose power: Phấn dạng bột
  3. Pressed power: Phấn dạng nén
  4. Luminous powder: Phấn nhũ
  5. Sheer: Chất phấn trong
  6. Matte: Phẳng, đồng màu, không bóng
  7. Natural finish: Tạo vẻ tự nhiên

Bước 8: Trang điểm mắt

  1. Eye shadow: Phấn mắt
  2. Eyeliner: Kẻ mắt
  3. Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước
  4. Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì
  5. Gel eyeliner: Gel kẻ mắt
  6. Mascara: Chuốt mi
  7. Palette: Bảng màu mắt
  8. Eyebrow: Lông mày
  9. Eyebrow pencil: Bút kẻ lông mày
  10. Eyebrow brush: Chổi chải lông mày
  11. Eyelashes: Lông mi
  12. Fake eyelashed: Lông mi giả
  13. Eyelash curler: Kẹp lông mi
  14. Tweezers: Nhíp

Bước 9: Trang điểm môi

  1. Lip balm: Son dưỡng môi
  2. Lip gloss: Son bóng
  3. Lipstick: Son môi
  4. Lip liner: Chì viền môi
  5. Lip liner pencil: Bút kẻ môi
  6. Lip brush: Chổi đánh môi

Với những từ vựng tiếng Anh về trang điểm ở trên bạn hãy bổ sung ngay vào kiến thức của mình để hoàn thiện mỗi ngày nhé. Chúc các bạn thành công!

5/5 - (3 bình chọn)

Viết một bình luận