Từ đồng nghĩa tiếng Anh

Học từ đồng nghĩa tiếng Anh chính là cách mở rộng vốn từ hiệu quả nhất giúp cho việc giao tiếp trở nên thuận lợi, dễ dàng nhờ việc sử dụng các từ ngữ phù hợp, khiến câu văn trở nên lưu loát, rành mạch, trôi chảy.

Trong giao tiếp tiếng Anh, nhiều người hiện nay chỉ sử dụng những từ vựng rất cơ bản để phục vụ công việc khiến câu văn không cụ thể, đôi khi không rõ nghĩa, gây khó hiểu cho người nghe. Việc thành thạo sử dụng các từ đồng nghĩa giúp bạn tránh khỏi tình trạng trên, giao tiếp trở nên mạch lạc, văn phong phù hợp ngữ cảnh, hơn nữa giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa tiếng Anh

Từ đồng nghĩa tiếng Anh

Danh từ

  • Chance – Opportunity: Cơ hội
  • Downtown – City centre: Trung tâm thành phố
  • Improvement – Innovation – Development: Sự cải tiến
  • Law – Regulation – Rule – Principle: Luật
  • Transportation – Vehicles: Phương tiện
  • Applicant – Candidate: Ứng viên
  • Shipment – Delivery: Sự giao hàng
  • Energy – Power: Năng lượng
  • Employee – Staff: Nhân viên
  • Brochure – Booklet – Leaflet: Tờ rơi quảng cáo
  • Route – Road – Track: Tuyến đường
  • Signature – Autograph: Chữ kí
  • People – Citizens – Inhabitants: Cư dân
  • Travelers – Commuters: Người đi lại

Động từ

  • Account for – Explain: Giải thích
  • Announce – Inform – Notify: Thông báo
  • Appear – Turn up: Xuất hiện
  • Arrive – Reach – Show up: Đến nơi
  • Back up – Support: Hỗ trợ
  • Book – Reserve: Đặt trước
  • Blow up – Explode: Phát nổ
  • Bring in – Introduce: Giới thiệu
  • Buy – Purchase: Mua
  • Cancel – Abort – Call off: Huỷ lịch
  • Confirm – Bear out: Xác nhận
  • Continue – Carry on: Tiếp tục
  • Cut down – Reduce: Cắt giảm
  • Delay – Postpone: Trì hoãn
  • Discuss – Talk over: Thảo luận
  • Distribute – Give out: Phân bố
  • Execute – Carry out: Tiến hành
  • Extinguish – Put out: Dập tắt
  • Figure out – Work out – Find out: Tìm ra
  • Fix up – Arrange: Sắp xếp
  • Go after – Pursue: Theo đuổi
  • Go over – Examine: Xem xét
  • Go down – Decrease: Giảm xuống
  • Go up – Increase: Tăng lên
  • Happen – Come about: Xảy ra
  • Hold on – Wait: Chờ đợi
  • Like – Enjoy: Yêu thích
  • Look after – Take care of: Chăm sóc
  • Omit – Leave out: Bỏ
  • Pair up with – Team up with: Hợp tác với
  • Put down – Write sth down: Ghi chép
  • Raise – Bring up: Nuôi nấng
  • Refuse – Turn down: Từ chối
  • Remember – Look back on: Nhớ lại
  • Require – Ask for – Need: Cần, đòi hỏi
  • Seek – Look for – Search for: Tìm kiếm
  • Set on fire – Inflame: Đốt cháy
  • Suggest – Put forward – Get across: Đề nghị
  • Supply – Provide: Cung cấp
  • Think over – Consider: Cân nhắc
  • Tidy – Clean – Clear up: Dọn dẹp
  • Take off – Depart: Cất cánh
  • Touch on – Mention: Đề cập đến
  • Turn on – Activate: Bật lên, khởi động
  •  Visit – Come round to: Ghé thăm

Tính từ

  • Damaged – Broken – Out of order: Hỏng hóc
  • Defective – Error – Faulty – Malfunctional: Lỗi
  • Fragile – Vulnerable – Breakable: Mỏng manh, dễ vỡ
  • Famous – Well-known – Widely-known: Nổi tiếng
  • Effective – Efficient: Hiệu quả
  • Pretty – Rather: Tương đối
  • Bad – Terrible: Tệ hại
  • Quiet – Silence – Mute: Im lặng
  • Rich – Wealthy: Giàu có
  • Hard – Difficult – Stiff: Khó khăn
  • Shy – Embarrassed – Awkward: Ngại ngùng, Xấu hổ
  • Lucky – Fortunate: May mắn

Trên đây là các kiến thức cơ bản về từ đồng nghĩa tiếng Anh và một số các cặp từ đồng nghĩa phổ biến. Mong rằng các bạn có thể ghi nhớ và sử dụng các từ phía trên để có thể thành thạo tiếng Anh hơn.

5/5 - (2 bình chọn)

Viết một bình luận