Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng

Phương pháp học giao tiếp bằng những mẫu câu tiếng Anh thông dụng là một trong những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất, để bạn có thể sớm tự tin nói chuyện bằng tiếng Anh.

I. Cách học tiếng Anh giao tiếp thông dụng

Để học tiếng Anh giao tiếp căn bản hằng ngày không khó, tuy nhiên để duy trì được nó hàng ngày thì mới là vấn đề đáng quan tâm. Chỉ cần mỗi ngày chúng ta dành ra khoảng 15 – 30p để trau dồi tiếng Anh giao tiếp thì kỹ năng của chúng ta sẽ tiến bộ rất nhanh chóng

1. Học từ vựng

Trong tiếng Anh giao tiếp thì từ vựng là yếu tố tiên quyết để bạn có thể giao tiếp được. Hãy học những từ vựng thiên về giao tiếp. Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 3 -5 từ mới là đủ nhé.

2. Luyện phát âm

Hãy cố gắng luyện phát âm chuẩn giao tiếp như người bản xứ. Hãy cố gắng tập từ cơ bản đến nâng cao bằng cách nói theo người bản xứ thông qua các bộ phim. Việc nói theo giúp bạn luyện phát âm một cách tốt nhất đúng với giọng điệu và ngữ âm của người bản xứ.

3. Học các cấu trúc tiếng Anh giao tiếp

Trong tiếng Anh có vô số cấu trúc ngữ pháp, tuy nhiên chỉ có một số cấu trúc tiếng Anh giao tiếp thông dụng thường dùng trong giao tiếp.

Hãy lưu các cấu trúc tiếng Anh từ cơ bản nhất để luyện tập hằng ngày. Sẽ giúp ích rất nhiều trong việc giao tiếp tiếng Anh của bạn

Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng

II. Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng giao tiếp hàng ngày

Các bạn có thể sử dụng những mẫu câu tiếng Anh thông dụng dưới đây để có thể tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

  1. Becareful!: Hãy cẩn thận
  2. Hurry!: Nhanh lên
  3. Not yet!: Vẫn chưa
  4. That’s not fair: Như vậy không công bằng.
  5. Take a chance: Thử vận may
  6. Everything is ready: Mọi thứ đã sẵn sàng
  7. That’s it: Như vậy đó
  8. Not recently: Không phải lúc gần đây.
  9. Almost!: Gần xong rồi
  10. The same as usual!: Giống như mọi khi
  11. Don’t peep!: Đừng nhìn lén!
  12. Do as I say: Làm theo lời tôi
  13. No more, please!: Đủ rồi đó!
  14. What a relief: Thật là nhẹ nhõm
  15. How come?: Làm thế nào vậy?
  16. Is that so?: Vậy hả?
  17. Be good!: Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)
  18. Boys will be boys!: Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
  19. Good job! = well done!: Làm tốt lắm!
  20. The more, the merrier!: Càng đông càng vui
  21. Just for fun!: Cho vui thôi
  22. Just kidding: Chỉ đùa thôi
  23. No, not a bit: Không chẳng có gì
  24. Nothing particular!: Không có gì đặc biệt cả
  25. After you: Bạn trước đi
  26. Try your best!: Cố gắng lên
  27. Make some noise!: Sôi nổi lên nào!
  28. Congratulations!: Chúc mừng!
  29. Rain cats and dogs: Mưa tầm tã
  30. Strike it: Trúng quả
  31. Alway the same: Trước sau như một
  32. Hit it off: Tâm đầu ý hợp
  33. Hit or miss: Được chăng hay chớ
  34. Add fuel to the fire: Thêm dầu vào lửa
  35. Don’t mention it! = You’re welcome = Not at all: Không có chi
  36. I’m in a hurry: Tôi đang bận
  37. Sorry for bothering!: Xin lỗi vì đã làm phiền
  38. I won’t take but a minute: Sẽ không mất nhiều thời gian đâu
  39. You ‘ll have to step on it: Bạn phải đi ngay
  40. It’s a kind of once-in-life!: Cơ hội ngàn năm có một
  41. Let me see: Để tôi xem đã/ Để tôi suy nghĩ đã
  42. Out of sight out of might!: Xa mặt cách lòng
  43. The God knows!: Chúa mới biết được
  44. It depends: Chuyện đó còn tùy
  45. Poor you/me/him/her…!: Tội nghiệp bạn /tôi/anh ấy/cô ấy
  46. It’s up to you: Tùy bạn thôi
  47. Sounds fun! Let’s give it a try!: Nghe có vẻ hay đấy, thử xem sao
  48. Anything’s fine: Cái gì cũng được
  49. I’ll take you home: Tôi sẽ chở bạn về
  50. Hold on, please: Làm ơn chờ máy (điện thoại)
  51. Please be home: Xin hãy ở nhà
  52. Nothing’s happened yet: Chả thấy gì xảy ra cả
  53. That’s strange!: Lạ thật
  54. Don’t worry: Đừng lo lắng.
  55. Nonsense: Vô lý

Chúc các bạn thành công.

5/5 - (4 bình chọn)

Viết một bình luận